Cơ Tính:
| Grade | Carbon | Manganese | Phosphorus, max | Sulfur, max | Silicon | Chromium | Molybdenum | Vanadium | Aluminum, max % | |
| B16 | Range | 0.36 – 0.47 | 0.45 – 0.70 | 0.035 | 0.040 | 0.15 – 0.35 | 0.80 – 1.15 | 0.50 – 0.65 | 0.25 – 0.35 | 0.015 |
| Chromium-Molybdenum-Vanadium | Product Variation | 0.02 | 0.03 | over 0.005 | over 0.005 | 0.02 | 0.05 | 0.03 | 0.03 | – |
Đai ốc và Long Đền đi kèm:
| Grade | Đai ốc | Long đền |
| B16 | A194 Cấp bền 4, 7 hoặc 16 | F436 |
Đặc điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt cao: Khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
- Chịu áp suất lớn: Khả năng chịu được áp lực lớn mà không bị biến dạng.
- Chống ăn mòn: Một số loại vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Độ bền kéo cao: Đảm bảo khả năng chịu tải lớn.
Ứng dụng phổ biến:
- Ngành dầu khí: Sử dụng trong các giàn khoan, nhà máy lọc dầu và các công trình liên quan.
- Ngành hóa chất: Ứng dụng trong các nhà máy sản xuất hóa chất, nơi có môi trường ăn mòn cao.
- Ngành năng lượng: Sử dụng trong các nhà máy điện, nhà máy nhiệt điện và các công trình năng lượng tái tạo.
- Xây dựng: Ứng dụng trong các công trình cầu đường, nhà cao tầng và các kết cấu thép.
Lớp mạ: