Chào Mừng Quý Khách Đến Với Website Của Chúng Tôi Cơ Khí Hoàng Khánh,Chuyên Sản Xuất,Gia Công Các Loại Bulong Ốc Vít

Bu lông chữ U A193 B8, tên tiếng anh là Ubolt A193 B8

Mục lục
    Bu lông chữ U A193 B8 (U-bolt A193 B8) là loại bu lông hình chữ U được làm từ vật liệu thép không gỉ inox 304 theo tiêu chuẩn ASTM A193, dùng để cố định đường ống vào các cấu trúc khác,Bu lông chữ U A193 B8 (tên tiếng Anh: U-bolt A193 B8) là loại bulong chuyên dụng hình chữ U, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A193 Grade B8 từ thép không gỉ AISI 304 (18-8).

    Bu lông chữ U A193 B8 – Thông số kỹ thuật, Ứng dụng & Báo giá 2026

    Bu lông chữ U A193 B8 (tên tiếng Anh: U-bolt A193 B8) là loại bulong chuyên dụng hình chữ U, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A193 Grade B8 từ thép không gỉ AISI 304 (18-8). Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, nhiệt điện và các hệ thống đường ống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt độ và áp suất lớn.

    Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, đặc điểm, ứng dụng thực tế, cách phân biệt với các loại bulong khác, hướng dẫn lắp đặt và báo giá cập nhật mới nhất năm 2026.


    Bu lông chữ U A193 B8 là gì?

    Bu lông chữ U A193 B8 là loại bulong có hình dạng chữ U với hai đầu ren, được chế tạo theo tiêu chuẩn ASTM A193 Grade B8 – một tiêu chuẩn quốc tế quy định về vật liệu bulong hợp kim và thép không gỉ dùng cho các ứng dụng nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc cả hai.

    Khác với các loại bulong chữ U thông thường (như ASTM A307, A320), A193 B8 được làm từ thép không gỉ Austenitic 304, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, khí quyển biển và nhiệt độ cao lên đến ~540°C (1000°F).

    Tên gọi khác

    • U-bolt A193 B8

    • Bulong U inox 304 ASTM A193

    • Cùm U A193 Grade B8

    • Stud bolt U-shape A193 B8

    • Bulong chữ U thép không gỉ 18-8


    Bu lông chữ U A193 B8

    Thông số kỹ thuật chi tiết ASTM A193 Grade B8

    Vật liệu và thành phần hóa học

    Thông số Giá trị
    Vật liệu AISI 304 / 18-8 Stainless Steel
    Thành phần chính 18% Crom (Cr), 8% Niken (Ni)
    Mã UNS S30400
    Xử lý nhiệt Class 1: Solution-annealed (ủ mềm)
    Class 2: Strain-hardened (gia cố biến dạng)
    Tiêu chuẩn ren ISO 68-1, ISO 268, ASME B1.1, BS 84, BS 3643

    Cơ tính (Mechanical Properties)

    ASTM A193 Grade B8 được chia thành 2 lớp bền tùy theo phương pháp xử lý nhiệt:

    Class 1 – Solution Annealed (Ủ mềm)

    Thông số Giá trị
    Độ bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) 75 ksi (515 MPa)
    Độ bền chảy tối thiểu (Yield Strength) 30 ksi (205 MPa)
    Độ giãn dài tối thiểu (Elongation) 30%
    Độ cứng tối đa 223 HB / 96 HRB
    Ứng dụng Môi trường ăn mòn mạnh, không yêu cầu tải trọng quá cao

    Class 2 – Strain Hardened (Gia cố biến dạng)

    Đường kính Tensile (tối thiểu) Yield (tối thiểu) Elongation (tối thiểu) Độ cứng tối đa
    ≤ 3/4" 125 ksi (860 MPa) 100 ksi (690 MPa) 15% 321 HB / 35 HRC
    7/8" – 1" 115 ksi (793 MPa) 80 ksi (551 MPa) 20% 321 HB / 35 HRC
    1-1/8" – 1-1/4" 105 ksi (724 MPa) 65 ksi (448 MPa) 25% 321 HB / 35 HRC
    1-3/8" – 1-1/2" 100 ksi (689 MPa) 50 ksi (345 MPa) 30% 321 HB / 35 HRC

    Kích thước phổ biến

    • Đường kính ống (DN): DN 20 – DN 500 (½" – 24")

    • Đường kính ren (d): M6 – M48 hoặc 1/4" – 2"

    • Chiều dài chân ren (L): Tùy theo yêu cầu thiết kế

    • Khoảng cách giữa 2 chân (W): Theo đường kính ống + độ dày đệm


    Đặc điểm nổi bật của bu lông chữ U A193 B8

    Ưu điểm vượt trội

    1. Chống ăn mòn xuất sắc: Thép không gỉ 304 có khả năng chống oxy hóa, ăn mòn trong môi trường axit loãng, kiềm, khí quyển biển và hóa chất công nghiệp.

    2. Chịu nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -254°C đến 540°C (-425°F đến 1000°F), phù hợp cho các hệ thống hơi nóng, lò hơi, đường ống dẫn nhiệt.

    3. Không từ tính: Cấu trúc Austenitic (304) không nhiễm từ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu không gây nhiễu từ trường.

    4. Dễ gia công và hàn: Class 1 có độ dẻo cao, dễ uốn, hàn và gia công cơ khí.

    5. Tuổi thọ cao: Không bị gỉ sét, giảm chi phí bảo trì, thay thế trong dài hạn.

    Hạn chế cần lưu ý

    • Không phù hợp môi trường chứa Chloride mạnh: Nếu làm việc trong môi trường nước biển, hóa chất chứa clo, nên chọn A193 B8M (316) thay vì B8 (304).

    • Độ bền thấp hơn B7: Class 1 chỉ có tensile 75 ksi, thấp hơn nhiều so với B7 (125 ksi).


    Ubolt A193 B8

    Ứng dụng thực tế trong công nghiệp

    Bu lông chữ U A193 B8 được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

    1. Công nghiệp dầu khí và hóa dầu

    • Treo và cố định đường ống dẫn dầu, khí, hóa chất

    • Kết nối mặt bích, van, bình áp lực trong nhà máy lọc dầu, hóa chất

    • Hệ thống ống dẫn nhiệt độ cao, áp suất cao

    2. Nhà máy nhiệt điện và năng lượng

    • Cố định ống dẫn hơi nóng, nước nóng trong lò hơi

    • Hệ thống trao đổi nhiệt, bình ngưng

    • Kết cấu chịu nhiệt trong tuabin, buồng đốt

    3. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

    • Hệ thống ống dẫn thực phẩm, nước sạch yêu cầu vệ sinh cao

    • Thiết bị chế biến, bồn chứa thực phẩm

    4. Môi trường biển và ngoài trời

    • Kết cấu treo ống, cáp trong môi trường biển

    • Hệ thống xử lý nước, nước thải ven biển


    Phân biệt A193 B8 với B8M, B7 và các loại khác

    Để chọn đúng loại bulong cho ứng dụng, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các grade phổ biến:

    Bảng so sánh A193 B7, B8, B8M

    Tiêu chí A193 B7 A193 B8 (Class 1) A193 B8M (Class 1)
    Vật liệu Thép hợp kim Cr-Mo (4140) Inox 304 (18-8) Inox 316 (18-10-2)
    Tensile (min) 125 ksi (862 MPa) 75 ksi (515 MPa) 75 ksi (515 MPa)
    Yield (min) 105 ksi (724 MPa) 30 ksi (205 MPa) 30 ksi (205 MPa)
    Độ cứng 321 HB max 223 HB max 223 HB max
    Chống ăn mòn Trung bình Tốt Rất tốt (chứa Mo)
    Nhiệt độ làm việc -50°C đến 540°C -254°C đến 540°C -254°C đến 540°C
    Ứng dụng Áp suất cao, không ăn mòn Ăn mòn nhẹ, nhiệt cao Chloride, nước biển, hóa chất

    Khi nào chọn B8, B8M hay B7?

    • Chọn B7: Khi không có yêu cầu chống ăn mòn, cần độ bền cao, áp suất lớn (ví dụ: đường ống dầu khí nội địa).

    • Chọn B8: Môi trường ăn mòn nhẹ, không chứa chloride, nhiệt độ cao (ví dụ: nhà máy hóa chất, thực phẩm).

    • Chọn B8M: Môi trường chứa chloride, nước biển, hóa chất mạnh (ví dụ: giàn khoan ngoài khơi, nhà máy xử lý nước biển).


    Hướng dẫn lắp đặt và mô-men xoắn (Torque)

    Lưu ý khi lắp đặt

    1. Kiểm tra kích thước: Đảm bảo đường kính ống, khoảng cách 2 chân ren phù hợp với thiết kế.

    2. Sử dụng đệm và đai ốc đúng tiêu chuẩn: Nên dùng đai ốc ASTM A194 Grade 8 (cho B8) hoặc Grade 8M (cho B8M).

    3. Bôi trơn ren: Giảm ma sát, đảm bảo mô-men chính xác và tránh kẹt ren.

    4. Siết đều 2 đầu: Dùng cờ-lê lực (torque wrench) siết lần lượt, tránh lệch lực gây cong vênh.

    Bảng mô-men xoắn tham khảo (B8 Class 1 – Lubricated)

    Đường kính bulong (inch) Threads/inch Mô-men (lb-ft)
    1/4" 20 4
    5/16" 18 8
    3/8" 16 14
    1/2" 13 34
    5/8" 11 69
    3/4" 10 121
    7/8" 9 194
    1" 8 294

    Lưu ý: Giá trị trên áp dụng cho B8 Class 1, ren bôi trơn. Class 2 có mô-men cao hơn.


    Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm tra

    Chứng nhận chất lượng

    Khi mua bu lông chữ U A193 B8, nhà sản xuất phải cung cấp:

    • Giấy chứng nhận vật liệu (MTC – Mill Test Certificate) theo EN 10204 3.1 hoặc 3.2

    • Kết quả kiểm tra cơ tính: Tensile, Yield, Elongation, Hardness

    • Kiểm tra thành phần hóa học: Spectrometer analysis

    • Kiểm tra kích thước, ren: Caliper, thread gauge

    Dấu hiệu nhận biết bulong A193 B8 thật

    • Dấu dập trên đầu bulong: "B8" hoặc "A193 B8"

    • Màu sắc: Inox 304 có màu trắng bạc sáng, không xỉn màu

    • Không nhiễm từ: Dùng nam châm kiểm tra (304 không hút nam châm hoặc hút rất yếu)

    • Giấy tờ đầy đủ: MTC, CO (Certificate of Origin)


    Báo giá bu lông chữ U A193 B8 mới nhất 2026

    Giá bu lông chữ U A193 B8 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Đường kính ống (DN)

    • Đường kính ren (M)

    • Số lượng đặt hàng

    • Xuất xứ (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, EU)

    • Chứng nhận chất lượng (MTC 3.1, 3.2)

    Bảng giá tham khảo (cập nhật 2025-2026)

    Sản phẩm Quy cách Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
    Cùm U Inox 304 A193 B8 15A Ø21 (M8) Cái 838.000
    Cùm U Inox 304 A193 B8 20A Ø27 (M8) Cái 963.000
    Cùm U Inox 304 A193 B8 25A Ø34 (M6) Cái 1.080.000
    Cùm U Inox 304 A193 B8 32A Ø42 (M6) Cái 1.250.000
    Cùm U Inox 304 A193 B8 40A Ø48 (M6) Cái 1.420.000
    Cùm U Inox 304 A193 B8 50A Ø60 (M6) Cái 1.680.000

    Lưu ý: Giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà cung cấp.

    So sánh giá B8 (304) và B8M (316)

    Sản phẩm Quy cách Đơn giá 304 (VNĐ) Đơn giá 316 (VNĐ)
    Cùm U Inox 15A Ø21 (M6) 838.000 567.000
    Cùm U Inox 20A Ø27 (M6) 963.000 623.000
    Cùm U Inox 25A Ø34 (M6) 1.080.000 680.000

    Nhận xét: Giá 316 có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy nhà cung cấp và số lượng.


    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1. Bu lông chữ U A193 B8 có chịu được nước biển không?

    Không khuyến khích. A193 B8 (304) có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không phù hợp với môi trường chứa chloride mạnh như nước biển. Nên chọn A193 B8M (316) cho ứng dụng này.

    2. Phân biệt Class 1 và Class 2 như thế nào?

    • Class 1: Ủ mềm, độ bền thấp (75 ksi), độ dẻo cao, dễ gia công.

    • Class 2: Gia cố biến dạng, độ bền cao (100-125 ksi), độ cứng cao, khó gia công hơn.

    Chọn Class 1 cho môi trường ăn mòn, Class 2 cho tải trọng cao.

    3. Bu lông A193 B8 có hàn được không?

    Có. Inox 304 hàn được bằng các phương pháp TIG, MIG, hàn que. Tuy nhiên, sau hàn cần xử lý nhiệt để khôi phục khả năng chống ăn mòn vùng mối hàn.

    4. Đai ốc nào phù hợp với A193 B8?

    Sử dụng ASTM A194 Grade 8 (cho B8) hoặc Grade 8M (cho B8M). Đai ốc phải có cùng hoặc cao hơn cấp bền của bulong.

    5. Xuất xứ bulong A193 B8 phổ biến?

    • Việt Nam: Bulong Quang Thái, Bulong Thoan, các nhà máy trong nước

    • Ấn Độ: Boltport, Great Metal, Unifit

    • Trung Quốc: Giá rẻ, chất lượng trung bình

    • EU, Mỹ: Chất lượng cao, giá cao, chứng nhận đầy đủ


    Kết luận

    Bu lông chữ U A193 B8 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt cao và tuổi thọ dài. Với vật liệu inox 304, thông số kỹ thuật rõ ràng theo ASTM A193 Grade B8, sản phẩm này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dầu khí, hóa chất đến thực phẩm và năng lượng.

    Khi lựa chọn, hãy cân nhắc:

    • Môi trường làm việc (có chloride hay không)

    • Tải trọng yêu cầu (Class 1 hay Class 2)

    • Ngân sách và xuất xứ

    Để được tư vấn chi tiết và báo giá cạnh tranh nhất, hãy liên hệ ngay với các nhà cung cấp uy tín như Bulong Hoàng Khánh, Bulong Miền Nam,Cơ Khí Hoàng Khánh, hoặc các đơn vị nhập khẩu chính hãng.

    Tin tức liên quan

    Bulong Đóng Vai Trò Quan Trọng Trong Ngành Xây Dựng Và Dầu Khí

    Bulong Đóng Vai Trò Quan Trọng Trong Ngành Xây Dựng Và Dầu Khí

    Khám phá vai trò then chốt của bulong, ốc vít trong xây dựng và dầu khí. Tìm hiểu các loại, ứng dụng và tiêu chuẩn quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất.

    hotline
    Hotline
    messinger
    tiktok
    Zalo
    facebook